Bảng giá Thép hình

(Thời gian hiệu lực từ ngày 02/03/2020)

Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất và được tư vấn miễn phí.

04.858.929180983.436.161

STTTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VATĐặt hàng
Tôn lợp, tôn mát
1Tôn 11 sóng - 0.30 x 108061 50.00050.00055.00055.000
2Tôn 11 sóng - 0.35 x 108061 60.00060.00066.00066.000
3Tôn 11 sóng - 0.40 x 108061 65.00065.00071.50071.500
4Tôn 11 sóng - 0.45 x 108061 70.00070.00077.00077.000
Phụ kiện thép: Cút, bích...
1Phụ kiện thép: Cút, bích...11 10.00010.00011.00011.000
Thép ống đen
1Thép ống đen 88.3 x 5.0 x 6m661.63 11.818728.34313.000801.178
2Thép ống đen 88.3 x 5.2 x 6m663.94 11.818755.64313.000831.207
3Thép ống đen 88.3 x 5.5 x 6m667.39 11.818796.41513.000876.057
4Thép ống đen 88.3 x 6.0 x 6m673.07 11.818863.54113.000949.895
5Thép ống đen 113.5 x 1.8 x 6m629.75 12.091359.70713.300395.678
6Thép ống đen 113.5 x 2.0 x 6m633 11.818389.99413.000428.993
7Thép ống đen 113.5 x 2.3 x 6m637.84 11.818447.19313.000491.912
8Thép ống đen 113.5 x 2.5 x 6m641.06 11.818485.24713.000533.772
9Thép ống đen 113.5 x 2.8 x 6m645.86 11.818541.97313.000596.171
10Thép ống đen 113.5 x 3.0 x 6m649.05 11.818579.67313.000637.640
11Thép ống đen 113.5 x 3.2 x 6m652.23 11.818617.25413.000678.980
12Thép ống đen 113.5 x 3.5 x 6m656.97 11.818673.27113.000740.599
13Thép ống đen 113.5 x 3.8 x 6m661.68 11.818728.93413.000801.828
14Ø 113.5 x 4.0 x 6m664.81 11.818765.92513.000842.517
15Thép ống đen 114.3 x 3.18 x 6m652.26 11.818617.60913.000679.370
16Thép ống đen 114.3 x 3.96 x 6m664.68 11.818764.38813.000840.827
17Thép ống đen 114.3 x 4.78 x 6m677.46 11.818915.42213.0001.006.965
18Thép ống đen 114.3 x 5.56 x 6m689.46 11.8181.057.23813.0001.162.962
19Thép ống đen 141.3 x 3.96 x 6m680.46 11.818950.87613.0001.045.964
20Thép ống đen 141.3 x 4.78 x 6m696.54 11.8181.140.91013.0001.255.001
21Thép ống đen 141.3 x 5.56 x 6m6111.66 11.8181.319.59813.0001.451.558
22Thép ống đen 141.3 x 6.55 x 6m6130.62 11.8181.543.66713.0001.698.034
23Thép ống đen 168.3 x 3.96 x 6m696.24 12.7271.224.84614.0001.347.331
24Thép ống đen 168.3 x 4.78 x 6m6115.62 12.7271.471.49614.0001.618.645
25Thép ống đen 168.3 x 5.56 x 6m6133.86 12.7271.703.63614.0001.874.000
26Thép ống đen 168.3 x 6.35 x 6m6152.16 12.7271.936.54014.0002.130.194
27Thép ống đen 219.1 x 4.78 x 6m6151.56 12.7271.928.90414.0002.121.795
28Thép ống đen 219.1 x 5.16 x 6m6163.32 12.7272.078.57414.0002.286.431
29Thép ống đen 219.1 x 5.56 x 6m6175.68 12.7272.235.87914.0002.459.467
30Thép ống đen 219.1 x 6.35 x 6m6199.86 12.7272.543.61814.0002.797.980
Ống mạ kẽm nhúng nóng
1Ø 21.2 x 1.6 x 6m64.642 20.18293.68522.200103.053
2Ø 21.2 x 1.9 x 6m65.484 20.182110.67822.200121.746
3Ø 21,2 x 2.1 x 6m65.936 20.182119.80022.200131.780
4Ø 21,2 x 2.6 x 6m67.26 20.182146.52122.200161.173
5Ø 26.65 x 1.6 x 6m65.933 20.182119.74022.200131.714
6Ø 26.65 x 1.9 x 6m66.96 20.182140.46722.200154.513
7Ø 26.65 x 2.1 x 6m67.704 20.182155.48222.200171.030
8Ø 26.65 x 2.3 x 6m68.286 20.182167.22822.200183.951
9Ø 26.65 x 2.6 x 6m69.36 20.182188.90422.200207.794
10Ø 33.5 x 1.6 x 6m67.556 20.182152.49522.200167.745
11Ø 33.5 x 1.9 x 6m68.89 20.182179.41822.200197.360
12Ø 33.5 x 2.1 x 6m69.762 20.182197.01722.200216.718
13Ø 33.5 x 2.3 x 6m610.722 20.182216.39122.200238.031
14Ø 33.5 x 2.6 x 6m611.886 20.182239.88322.200263.872
15Ø 33.5 x 3.2 x 6m614.4 20.182290.62122.200319.683

Thông báo